Learn Vietnamese – Vocabulary: Mosquito larvae – Malaria (Subtitles)

Learn Vietnamese – Vocabulary: Mosquito larvae – Malaria (Subtitles)


Không lăng quăng – Không muỗi – Không sốt xuất huyết Không lăng quăng (No mosquito larvae) – Không muỗi (No mosquitoes) – Không sốt xuất huyết (No malaria) Không lăng quăng – Không muỗi – Không sốt xuất huyết Lăng quăng – Mosquito larva Muỗi – Mosquito. // Sốt xuất huyết – Malaria Lăng quăng – Mosquito larva Muỗi – Mosquito Sốt xuất huyết – Malaria

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *